Vui lòng đọc tiếng anh là gì

Từ điển Việt - Anh

xin vui lòng[xin vui lòng]|if you please;  pleaseXin vui lòng đi lối này Step this way, if you please;  Kindly step this way;  Please come this wayXin vui lòng giữ yên tĩnh  !Please keep quiet !Xin vui lòng cho xem vé mời  !Complimentary tickets, please!Xin vui lòng cho tôi nói chuyện với   Smith!May I speak to Smith?Xin vui lòng cho chúng tôi biết thêm chi tiết về sản phẩm mới của quý vị We should be grateful if you would give us further information about your new productXin vui lòng đứng bên ngoài khi chúng tôi đang làm phận sự Would you be so kind as to keep out when we're doing our duty?;  Would you kindly keep out when we're doing our duty?;  Kindly keep out when we're doing our duty;  Please keep out when we're doing our duty

Tải thêm tài liệu liên quan đến bài viết Vui lòng đọc tiếng anh là gì